tự động
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự mình hành động, không cần sự chỉ bảo hay tác động từ bên ngoài: Dùng để miêu tả hành động do bản thân chủ thể khởi xướng một cách tự nguyện, không bị bắt buộc.
- (Máy móc, thiết bị) Có khả năng hoạt động, xử lý theo một chương trình định sẵn mà không cần sự can thiệp trực tiếp liên tục của con người: Dùng để miêu tả tính năng của các hệ thống cơ khí, điện tử hoặc phần mềm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mọi người đã tự động quyên góp ủng hộ đồng bào vùng lũ. (Hành động này xuất phát từ ý thức tự nguyện của mỗi người.)
- Cánh cửa này đóng mở tự động nhờ cảm biến. (Cánh cửa hoạt động mà không cần ai đẩy hay kéo.)
- Hệ thống tưới tiêu tự động sẽ hoạt động vào lúc 5 giờ sáng. (Hệ thống được lập trình để chạy đúng giờ mà không cần con người bật công tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "một cách tự động": Cụm trạng từ nhấn mạnh tính chất của hành động hoặc quá trình.
- Sau khi cài đặt, phần mềm sẽ cập nhật một cách tự động.
- Dùng trong các thuật ngữ kỹ thuật: Thường đi kèm để định danh các hệ thống, tính năng.
- hóa học tự động (automatic chemistry), điều khiển tự động (automatic control).
Biến thể và từ liên quan
- Tự động hóa (danh từ): Quá trình áp dụng các hệ thống tự động vào sản xuất hoặc điều khiển.
- Tự động hóa giúp nâng cao năng suất lao động.
- Tự động học (danh từ): Một nhánh của khoa học máy tính nghiên cứu về máy móc có khả năng tự học và cải thiện.
- Tự động viên (động từ): Tự giác tham gia, tự nguyện đăng ký (thường trong quân sự).
- Anh ấy tự động viên đi nghĩa vụ quân sự.
Từ đồng nghĩa
- Tự giác: Nhấn mạnh ý thức tự nguyện, chủ động (thường dùng cho con người).
- Học sinh tự giác học bài.
- Tự động hóa, tự động học: Các từ đồng nghĩa trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ.
Các cụm từ liên quan
- Chế độ tự động: Một chức năng hoặc trạng thái hoạt động của máy móc theo chương trình cài sẵn.
- Máy ảnh nên để ở chế độ tự động cho người mới bắt đầu.
- Lái xe tự động: Chỉ ô tô có hệ thống có khả năng tự điều khiển một phần hoặc toàn bộ.
Thành ngữ liên quan
- "Tự động hóa" thường được dùng như một thành ngữ kỹ thuật, ám chỉ xu hướng phát triển tất yếu của công nghiệp và công nghệ.
- Kỷ nguyên của tự động hóa và trí tuệ nhân tạo.
- t. 1 (Làm việc gì) tự mình làm, không chờ có người bảo. Hàng xóm tự động kéo nhau đến giúp. 2 (Máy móc) có khả năng, sau khi đã được khởi động, tự hoạt động mà không cần có người tham gia trực tiếp. Máy tự động. Điện thoại tự động. Trạm tự động nghiên cứu vũ trụ.